Linsy Aluminum là nhà cung cấp cuộn nhôm hàng đầu tại Trung Quốc. Chúng tôi tập trung vào việc sản xuất các cuộn nhôm chất lượng cao với nhiều kích cỡ khác nhau. Cuộn nhôm của chúng tôi bao gồm các dòng 2000, 4000, 5000, 6000, 7000 và 8000. Mỗi loại được sản xuất cho các nhu cầu công nghiệp cụ thể. Bạn có thể tìm thấy cuộn nhôm của chúng tôi được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, ô tô, đóng tàu, thiết bị quốc phòng, bao bì, chế tạo khuôn mẫu và nhiều ngành công nghiệp khác.
Tại Linsy Aluminum, chúng tôi tập trung vào chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Cơ sở sản xuất tiên tiến và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo cuộn nhôm của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất của ngành.
Dòng 1000: Cuộn nhôm 1050/1100/1350
Dòng 2000: Cuộn nhôm 2007/2014/2017/2019/2024/2219
Dòng 3000: Cuộn nhôm 3003/3004/3103/3104
Dòng 4000: Cuộn nhôm 4005
Dòng 5000: Cuộn nhôm 5019/5052/5056/5082
Dòng 6000: Cuộn nhôm 6005/6013/6026/6060/6061
Dòng 7000: Cuộn nhôm 7005/7050/7075/7175
| Tính khí | O, F, H111, H112, T3, T4, T6, T351,
T451, T651, T851, T7451, T74, T87 |
| Độ dày | 0,2-10 mm |
| Chiều rộng | 60-4400 mm |
| Chiều dài | 500-20.000 mm |
| Tiêu chuẩn | GB/T3880, GJB1541, GB/n167, JB2053,
GJB2662, ASTM B209, ASME SB-209, EN 485 |
Cuộn cách nhiệt nhôm, còn được gọi là cuộn nhôm bọc ống, thường được sử dụng để bảo vệ đường ống và thiết bị khỏi hư hỏng. Loại cuộn nhôm này là một giải pháp chắc chắn và hữu ích để giữ an toàn cho các công trình quan trọng trong nhiều môi trường công nghiệp.
Cuộn cách điện nhôm thường được làm từ nhiều loại hợp kim khác nhau. Một số loại phổ biến là 1060, 1100, 1200, 3003, 3004, 3105, 5052 và 8011. Những hợp kim này được lựa chọn vì khả năng chống ăn mòn tốt. Chúng cũng bền và dẻo, rất lý tưởng cho việc bảo vệ lâu dài và đáng tin cậy ở những nơi khắc nghiệt.
Nhôm cuộn dùng làm nắp chai đang ngày càng phổ biến nhờ những ưu điểm vượt trội và giá trị tái chế cao. Vật liệu này được ưa chuộng vì nhẹ, nhỏ gọn và chắc chắn. Hơn nữa, nó cũng dễ dàng di chuyển, là một lựa chọn lý tưởng cho các nhu cầu đóng gói khác nhau.
Lon nhôm chủ yếu được làm từ cuộn nhôm. Mọi người ưa chuộng chúng hơn lon thiếc vì chúng tốt hơn cho môi trường. Điều này là do chúng dễ dàng tái chế. Ngày càng có nhiều người sử dụng lon nhôm. Chúng là một giải pháp tốt và thông minh để đóng gói đồ uống và các mặt hàng khác.
Cánh tản nhiệt chủ yếu được làm từ nhôm hoặc đồng. Nhôm đang ngày càng phổ biến vì rẻ hơn đồng.
Hầu hết các cánh tản nhiệt sử dụng dải nhôm hợp kim loại 4-series. Các dải này nổi tiếng với khả năng dẫn nhiệt tốt và độ bền cao. Ngoài ra, việc chế tạo cánh tản nhiệt thường sử dụng cuộn hàn composite nhiều lớp để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy.
Việc sản xuất cuộn nhôm cho máy biến áp bao gồm một quy trình chính xác. Quy trình này gồm nhiều bước: đúc, cán nguội, cắt và ủ. Các bước này giúp đảm bảo chất lượng tốt.
Cuộn dây nhôm máy biến áp cần chất lượng bề mặt tốt hơn so với dải nhôm tiêu chuẩn. Chúng ít bị cong vênh, dẫn điện tốt và phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Cuộn nhôm trang trí rất quan trọng trong ngành xây dựng. Chúng có khả năng cách nhiệt tuyệt vời và chịu được nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Những cuộn nhôm này rất phù hợp cho các dự án mái nhà và vách ngoài, vì chúng bền lâu và giúp che chắn ánh nắng mặt trời. Khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt và giữ nhiệt tốt khiến chúng trở thành lựa chọn thông minh cho nhiều nhu cầu xây dựng.
Cuộn nhôm trang trí cũng giúp tiết kiệm năng lượng. Chúng phản xạ tia UV, giúp tòa nhà mát mẻ hơn bên ngoài và thoải mái hơn bên trong.
Máng xối và ống thoát nước bằng nhôm sử dụng cuộn và dải hợp kim nhôm 3105 và 3004 bền chắc. Phương pháp lăn phủ các bộ phận này bằng sơn polyester (PET) ở cả hai mặt.
Lớp trên cùng thường dày từ 25 đến 28 micromet. Lớp dưới cùng dày khoảng 15 đến 18 micromet. Lớp phủ chắc chắn này giúp giữ màu sắc tươi sáng và bảo vệ màu khỏi hư hại. Độ bền cao và vẻ ngoài đẹp mắt.
Cuộn nhôm 1050 có hàm lượng nhôm ít nhất 99,5%. Chúng được biết đến với khả năng định hình tuyệt vời và khả năng chống gỉ sét mạnh mẽ. Vì nhôm 1050 không thể xử lý nhiệt, nên nhiều ngành công nghiệp đang tìm kiếm nó.
Cuộn nhôm 1050 chủ yếu được sử dụng cho các vật dụng điện như dây dẫn, chốt, thanh, đinh tán và nhiều loại dây và kẹp khác nhau.
Các tính năng chính:
Cuộn nhôm 1060 có hàm lượng nhôm ít nhất là 99,6%. Loại nhôm này không thể xử lý nhiệt. Mọi người ưa chuộng loại nhôm này vì dễ tạo hình và chống gỉ sét tốt.
Cuộn nhôm 1060 chủ yếu được sử dụng để làm dây dẫn điện. Chúng cũng được dùng làm chốt, thanh, đinh tán và các loại khuôn và kẹp dây khác nhau.
Các tính năng chính:
Ứng dụng chuyên biệt:
Cuộn nhôm 1070 chứa ít nhất 99,7% nhôm. Điều này làm cho chúng hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng định hình cao và khả năng chống hư hỏng tốt. Vì nhôm 1070 không thể xử lý nhiệt, nên nó được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ kết quả ổn định và đáng tin cậy.
Các tính năng chính:
Ứng dụng phổ biến:
Với ít nhất 99% nhôm, cuộn nhôm 1100 nổi tiếng với khả năng dễ định hình và khả năng chống hư hỏng tuyệt vời. Vì không thể xử lý nhiệt, nhiều ngành công nghiệp lựa chọn nhôm 1100 vì hiệu suất ổn định và đáng tin cậy.
Các tính năng chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 1350 chứa ít nhất 99,5% nhôm. Chúng được công nhận nhờ khả năng định hình tuyệt vời và khả năng chống gỉ sét mạnh mẽ. Hợp kim này không thể xử lý nhiệt và thường được sử dụng trong các dự án đòi hỏi hiệu suất tốt và tiết kiệm chi phí.
Các tính năng chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 2007 có hàm lượng đồng từ 3,3% đến 4,6%. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các công việc gia công và tiện ren nhanh. Hợp kim này cũng chứa magiê và chì, giúp cải thiện hiệu suất trong một số trường hợp nhất định.
Cuộn nhôm 2007 có hàm lượng đồng từ 3,3% đến 4,6%. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các công việc gia công và tiện ren nhanh. Hợp kim này cũng chứa magiê và chì, giúp cải thiện hiệu suất trong một số trường hợp nhất định.
Các tính năng chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 2014 được biết đến là rất bền và cứng. Điều này khiến chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho ngành hàng không vũ trụ. Hợp kim này cũng được công nhận vì dễ gia công ở một số nhiệt độ nhất định, mang lại tính linh hoạt cao.
Cuộn nhôm 2014 có sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền và tính dễ sử dụng cho các công việc khó khăn. Chúng hoàn hảo cho các bộ phận trên máy bay và các ứng dụng hạng nặng khác. Hợp kim này nổi tiếng với hiệu suất đáng tin cậy và tính linh hoạt.
Ưu điểm chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 2017 nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt. Chúng có độ bền cao, tính linh hoạt và dễ gia công. Hợp kim này bền hơn nhôm 2011, có khả năng gia công và chống ăn mòn tốt hơn.
Chọn cuộn nhôm 2017 cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, dễ gia công và khả năng chống gỉ sét tốt. Hợp kim này là lựa chọn đáng tin cậy cho các bộ phận máy bay, gia công đơn giản và các chi tiết xây dựng.
Lợi ích chính:
Ứng dụng của cuộn nhôm 2017
Cuộn nhôm 2019 nổi bật vì chúng chứa nhiều đồng. Điều này mang lại cho chúng độ bền và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Hợp kim này nổi tiếng với các đặc tính cơ học mạnh mẽ, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các công việc khó khăn. Tuy nhiên, hàm lượng đồng cao có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn của nó khi kết hợp với các hợp kim thuộc dòng 5000 và 7000.
Các tính năng chính:
Ứng dụng lý tưởng:
Cuộn nhôm 2024 được biết đến là rất bền, với thành phần chủ yếu là đồng. Hợp kim này có độ bền cao và chịu mài mòn tốt, nhưng dễ bị gỉ hơn các loại nhôm khác. Để kéo dài tuổi thọ, nhiều cuộn nhôm 2024 được phủ một lớp phủ bề mặt đặc biệt. Lưu ý, hợp kim này không tốt cho việc hàn.
Cuộn nhôm 2024 là lựa chọn tuyệt vời cho các dự án đòi hỏi độ bền cao. Chúng có hiệu suất chịu lực mạnh mẽ. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thấp hơn và không thể hàn. Điều này làm cho chúng hữu ích cho các công việc trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô.
Ưu điểm chính:
Ứng dụng của cuộn nhôm 2024
Cuộn nhôm 2219 được chế tạo để đạt hiệu suất cao. Chúng có độ bền cao, khả năng gia công tốt và các đặc tính cơ học hữu ích. Hợp kim này hoạt động tốt ở nhiều nhiệt độ khác nhau, từ -220°C đến 270°C. Nó cũng được biết đến với khả năng hàn dễ dàng và chống gãy tốt. Ở nhiệt độ tôi T8, nhôm 2219 cũng có khả năng chống nứt ứng suất tốt hơn.
Chọn cuộn nhôm 2219 cho các ứng dụng cần độ bền cao, hiệu suất nhiệt tốt và khả năng hàn ổn định. Hợp kim này là lựa chọn tuyệt vời cho các bộ phận hàng không vũ trụ, dụng cụ đông lạnh và các ứng dụng nhiệt độ cao.
Ưu điểm chính:
Ứng dụng lý tưởng:
Cuộn nhôm 3003 được làm từ hợp kim có độ bền trung bình, sử dụng mangan làm thành phần chính. Loại cuộn này nổi tiếng với khả năng dễ dàng định hình, hoàn hảo cho nhiều công đoạn sản xuất, chẳng hạn như uốn, kéo sợi, kéo, dập và cán định hình.
Hãy chọn cuộn nhôm 3003 khi bạn cần sự linh hoạt trong chế tạo, độ bền cao và khả năng chống gỉ sét mạnh mẽ. Chúng lý tưởng cho nhiều mục đích sử dụng, chẳng hạn như xây dựng, chế tạo đồ vật và các lĩnh vực khác. Hợp kim này là lựa chọn tuyệt vời cho các dự án hàng ngày cần độ bền và dễ dàng xử lý.
Lợi ích chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 3004 là một thành phần quan trọng của dòng 3000. Chúng có hàm lượng magie cao hơn 1% so với 3003. Điều này giúp hợp kim bền hơn, do đó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khắc nghiệt. Gia công nguội cũng làm tăng độ bền, giúp hợp kim linh hoạt hơn cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Cuộn nhôm 3004 rất lý tưởng để sản xuất lon nước giải khát và các sản phẩm khác đòi hỏi hiệu suất và thời gian sử dụng lâu dài. Độ bền cao hơn giúp nó đáng tin cậy cho nhiều mục đích sử dụng. Đây là lý do tại sao nó là lựa chọn hàng đầu cho các dự án khó khăn.
Các tính năng chính:
Công dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 3103 tốt hơn 3003. Chúng có đặc tính bền hơn và khả năng chống mài mòn tốt hơn. Với độ bền từ 275 MPa trở lên và khả năng co giãn lên đến 20%, hợp kim này mang lại khả năng chống va đập và độ linh hoạt tuyệt vời.
Hãy chọn cuộn nhôm 3103 cho những ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống va đập tốt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Chúng lý tưởng cho các nhu cầu hiệu suất cao trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng.
Lợi ích chính:
Ứng dụng của cuộn nhôm 3103
Cuộn nhôm 3104 thường được sử dụng cho lon. Đây là hợp kim nhôm bền chắc, có thể kéo dài đến 20%. Đặc tính này giúp cuộn nhôm chịu va đập tốt và dễ gia công.
Cuộn nhôm 3104 là hợp kim Al-Mg phổ biến thuộc dòng 3000. Nó có khả năng chống ăn mòn rất tốt và mang lại hiệu quả tuyệt vời khi được anot hóa. Nó không gặp vấn đề về độ giòn ở nhiệt độ thấp và có thể chịu được nhiều loại thời tiết khác nhau.
Ưu điểm chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 4005 không phổ biến trong các công trình xây dựng như cuộn nhôm dòng 6000 hoặc 7000. Nó không chứa các nguyên tố hợp kim như magie và kẽm, những yếu tố có thể giúp nó bền hơn cho những ứng dụng này.
Silic trong cuộn nhôm dòng 4000 giúp việc đúc dễ dàng hơn. Nó làm giảm nhiệt độ nóng chảy của hợp kim. Nó cũng giảm lượng không gian mà kim loại chiếm dụng khi nguội. Đặc điểm này khiến nó trở thành một lựa chọn tốt cho công việc đúc so với nhôm nguyên chất.
Đặc điểm chính:
Ứng dụng phổ biến:
Cuộn nhôm 5019 là hợp kim nhôm-magiê đặc biệt. Chúng chứa một lượng nhỏ mangan và crom. Được biết đến với khả năng chống chịu nước biển và hóa chất công nghiệp mạnh mẽ, những cuộn nhôm này là lựa chọn tuyệt vời cho những tình huống khắc nghiệt.
Cuộn nhôm 5019 có đặc tính cơ học mạnh mẽ. Dễ hàn và giữ được độ bền sau khi hàn. Vật liệu này có độ dẻo cao và dễ tạo hình. Nó cũng hoạt động tốt trong điều kiện lạnh.
Ứng dụng lý tưởng:
Cuộn nhôm 5052 có thành phần chính là magie và một ít crom. Nhôm 5052 dễ định hình và có thể được gia công cứng hơn nhờ gia công chuyên sâu. Nhiều kỹ sư sử dụng nhôm 5052 vì tính linh hoạt của nó.
Cuộn nhôm 5052 có hàm lượng magie 2,5% và crom 0,25%. Điều này mang lại khả năng gia công tốt và độ bền trung bình khi ở trạng thái tĩnh. Nó cũng có độ bền chống mài mòn cao và hoạt động tốt trong môi trường hàn. Nó có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường nước.
So với các loại cuộn nhôm khác, cuộn nhôm 5052 có mật độ thấp và khả năng dẫn nhiệt tốt. Bạn có thể gia công nguội để làm cho chúng cứng hơn, nhưng không thể xử lý nhiệt.
Ứng dụng của cuộn nhôm 5052
Cuộn nhôm 5056 là một phần của hợp kim nhôm-magiê dòng 5000. Chúng nổi tiếng với chất lượng bền bỉ và chắc chắn. Hợp kim này chủ yếu bao gồm nhôm và magiê. Nó có hiệu suất tốt hơn các hợp kim thông thường khác, chẳng hạn như 3003.
Hãy chọn cuộn nhôm 5056 cho các công việc đòi hỏi độ bền và độ dẻo dai. Cho dù bạn làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hay cần các bộ phận chất lượng cao, hợp kim này đều mang lại kết quả tuyệt vời.
Ứng dụng của cuộn nhôm 5056
Cuộn nhôm 5082 là hỗn hợp nhôm và magie. Nó có chứa một ít mangan và crom. Loại nhôm này có khả năng chống nước biển và hóa chất sử dụng trong công nghiệp tốt.
Thanh nhôm 5082 dễ hàn và có đặc tính cơ học mạnh mẽ. Nó vẫn giữ được độ bền ngay cả sau khi hàn. Nó cũng có độ dẻo và khả năng định hình tuyệt vời, hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Ứng dụng của cuộn nhôm 5082
Cuộn nhôm 6005 thuộc dòng 6000. Chúng phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Những cuộn nhôm này dễ định hình và hoạt động tốt với phương pháp rèn và cán. Xử lý nhiệt có thể làm cho chúng cứng hơn và bền hơn, nhưng có thể làm giảm độ dẻo dai.
Nhôm 6005 nằm giữa hợp kim 6061 và 6082. Nó đạt được sự cân bằng tốt giữa độ bền và tính dễ sử dụng. Nó dễ định hình hơn nhôm 6082 và có bề mặt hoàn thiện đẹp mắt hơn.
Ứng dụng của cuộn nhôm 6005
Cuộn nhôm 6013 là loại đặc biệt trong dòng 6000 nhờ độ bền tốt, khả năng định hình tuyệt vời và khả năng chống gỉ sét mạnh mẽ. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ và rất hữu ích cho nhiều mục đích.
Đồng và mangan bổ sung trong cuộn nhôm 6013 mang lại khả năng định hình, hàn và độ bền cao. Nhôm 6013 được ưa chuộng vì khả năng chống ăn mòn tốt hơn các hợp kim khác cùng dòng 6000. Nó được sử dụng rộng rãi trong ô tô, vận tải và xây dựng. Nó rất phù hợp để chế tạo các kết cấu nhẹ và đơn giản.
Ứng dụng của cuộn nhôm 6013
Cuộn nhôm 6026 có khả năng chống gỉ sét và hư hại tuyệt vời. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả mục đích sử dụng cầu kỳ lẫn khó khăn. Hợp kim này mang lại lớp hoàn thiện bền chắc và đẹp mắt, hoàn hảo cho nhiều công việc khác nhau.
Cuộn nhôm 6026 được sản xuất cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và khả năng anot hóa tuyệt vời. Hợp kim này vừa đẹp mắt vừa bền chắc và tuổi thọ cao. Nó lý tưởng cho các ứng dụng trang trí và đòi hỏi hiệu suất cao.
Ứng dụng của cuộn nhôm 6026
Nhôm cuộn 6060 là hợp kim được làm từ nhôm, magie và silicon. Nhôm cuộn 6060 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và dễ định hình. Điều này khiến nhôm cuộn 6060 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi vẻ ngoài sang trọng, chẳng hạn như khung cửa sổ và cửa ra vào nhẵn mịn.
Cuộn dây nhôm 6060 thuộc dòng 6000. Nó giống như nhôm 6063, nhưng có ít magie hơn một chút.
Nhôm cuộn 6060 thường không được sử dụng để đúc. Nó hoạt động rất tốt trong quá trình đùn, rèn và cán. Loại nhôm này không được tôi luyện để tăng độ bền, mà có thể được nung nóng để tăng độ bền. Tuy nhiên, quá trình nung nóng này có thể làm giảm độ dẻo dai của nhôm. Vì vậy, đây là một lựa chọn tuyệt vời cho các dự án cần cả khả năng định hình và độ bền.
Ứng dụng của cuộn nhôm 6060
Nhôm cuộn 6061 là một lựa chọn tuyệt vời trong nhóm hợp kim nhôm. Nó nổi tiếng với các đặc tính cơ học mạnh mẽ và tính linh hoạt. Hợp kim này được làm chủ yếu từ magiê và silicon, và được tôi luyện thông qua một quy trình đặc biệt. Nhôm 6061 có độ bền tuyệt vời, dễ hàn, xử lý nhiệt và dễ gia công.
Cuộn nhôm 6061 có nhiều cấp độ tôi luyện trước. Bao gồm 6061-O, được ủ. Ngoài ra còn có 6061-T6, được hòa tan và lão hóa. Cuối cùng, 6061-T651 được hòa tan, khử ứng suất, kéo giãn và lão hóa.
Hãy chọn cuộn nhôm 6061 cho dự án của bạn nếu bạn cần một hợp kim bền và dẻo, phù hợp với gia công và hàn. Cho dù bạn sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô hay các lĩnh vực khác, 6061 là một lựa chọn đáng tin cậy cho nhu cầu hiệu suất cao.
Ứng dụng của cuộn nhôm 6061
Nhôm cuộn 6063 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và khả năng định hình tốt. Hợp kim này chủ yếu chứa magiê và silicon. Nó phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi cả độ bền và vẻ ngoài đẹp mắt.
Hãy chọn cuộn nhôm 6063 khi bạn cần một vật liệu bền chắc, đẹp mắt và chống gỉ sét. Bề mặt nhẵn mịn và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho những ứng dụng đòi hỏi cả vẻ ngoài lẫn hiệu suất hoạt động.
Ứng dụng của cuộn nhôm 6063
Nhôm cuộn 7005 là hợp kim bền chắc, không dễ bị gỉ sét. Nó rất lý tưởng cho việc xây dựng trong nước và vận chuyển vì có thể hàn tốt.
Cuộn dây này có độ bền kéo 350 MPa và độ bền mỏi 150 MPa. Mật độ của nó là 2,78 g/cm³. Không giống như các hợp kim nhôm khác, nó không cần tôi luyện đặc biệt. Nó có thể làm mát trong không khí.
Ứng dụng của cuộn nhôm 7005
Cuộn nhôm 7050 có thể được xử lý nhiệt. Nó bền và cứng. Nó có khả năng chống nứt ứng suất tốt. Độ dẫn điện của nó khoảng 40% so với đồng.
Cuộn nhôm 7050 ít bị ảnh hưởng bởi quá trình tôi hơn nhôm 7075. Điều này giúp nó duy trì độ bền lâu dài, đặc biệt là ở những chi tiết dày.
Nó cũng có khả năng chống ăn mòn, bong tróc và rất bền. Điều này khiến nó trở nên phổ biến trong ngành hàng không vũ trụ. Bạn có thể sử dụng nó cho vách ngăn, thân máy bay và vỏ cánh.
Ứng dụng của cuộn nhôm 7050
Nhôm cuộn 7075 có hợp kim chính là kẽm. Nhôm cuộn 7075 có các đặc tính cơ học mạnh mẽ, như độ bền cao, độ dẻo dai và độ bền tốt, đồng thời chịu mài mòn tốt. Nhôm cuộn 7075 thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực, đặc biệt là các bộ phận máy bay.
Thành phần của 7075 bao gồm khoảng 5,6–6,1% kẽm, 2,1–2,5% magiê và 1,2–1,6% đồng. Nó cũng chứa một lượng nhỏ silic, sắt, mangan, titan, crom và các kim loại khác.
Có nhiều loại thép khác nhau, như 7075-0, 7075-T6 và 7075-T651. Mỗi loại đáp ứng các nhu cầu hiệu suất khác nhau.
Các tính năng chính:
Ứng dụng của cuộn nhôm 7075
Cuộn nhôm 7175 là hợp kim bền chắc thuộc dòng 7000. Nó nổi tiếng với độ bền tuyệt vời. Dòng 7000 nổi bật nhờ sử dụng kẽm làm thành phần hợp kim chính, mang lại độ bền độc đáo.
Chọn cuộn nhôm 7175 cho các công việc hàng không vũ trụ đòi hỏi độ bền và độ cứng cao. Nó mang lại sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền và độ cứng, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các bộ phận quan trọng trong kết cấu.
Các tính năng chính:
Ưu điểm so với 7075:
Ứng dụng của cuộn nhôm 7175
Linsy Aluminum là nhà cung cấp hàng đầu các sản phẩm nhôm. Công ty phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm hàng không vũ trụ, kỹ thuật tổng hợp, ô tô, đóng tàu và các ứng dụng công nghiệp đặc biệt khác.
Chúng tôi cam kết duy trì chất lượng cao nhất và bảo vệ môi trường bằng cách đạt được chứng chỉ ISO 9001:2008 về quản lý chất lượng, ISO 14001:2004 về quản lý môi trường và OHSAS 18001:2007 về quản lý sức khỏe và an toàn.
Linsy Aluminum xuất khẩu sản phẩm sang châu Âu và nhiều nơi khác, bao gồm Nam Phi, Brazil, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Nam Á khác.
Chúng tôi là vừa là nhà sản xuất vừa là nhà phân phối.
Với hơn 20 năm Với kinh nghiệm trong ngành nhôm, chúng tôi đã khẳng định mình là nhà máy và nhà phân phối nhôm uy tín tại Trung Quốc.
Cho dù bạn yêu cầu sản phẩm nhôm tiêu chuẩn hoặc giải pháp tùy chỉnh, Chúng tôi có khả năng đáp ứng yêu cầu của bạn một cách hiệu quả và hiệu quả.
Sản phẩm nhôm của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO9001, SGS và ASTM, v.v.
Chúng tôi ưu tiên chất lượng trong từng bước sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất.
Sản phẩm nhôm của chúng tôi đáp ứng và phục vụ tiêu chuẩn của nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm xây dựng, ô tô, đóng tàu, kỹ thuật hàng hải, đóng gói, hàng không vũ trụ, điện tử và nhiều ngành khác.
Vâng, chúng tôi cung cấp sản phẩm nhôm tùy chỉnh phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn.
Chúng tôi chấp nhận đơn hàng số lượng nhỏ, và do đó chúng tôi không nhất thiết phải yêu cầu MOQ đối với hầu hết các sản phẩm nhôm tiêu chuẩn của chúng tôi.
Chúng tôi chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, bao gồm T/T và L/C. Điều khoản thanh toán có thể được thảo luận dựa trên đơn đặt hàng của bạn.
Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu sản phẩm nhôm của mình. Xin vui lòng yêu cầu mẫu, và chúng tôi rất vui lòng được hỗ trợ bạn.
Chúng tôi cũng rất hoan nghênh khách hàng từ khắp nơi trên thế giới đến hãy ghé thăm nhà máy và kho hàng của chúng tôi tại Trung Quốc.
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành toàn diện. Nếu có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến số lượng hoặc chất lượng, người mua cần báo cáo trong vòng 60 ngày kể từ ngày nhận hàng tại cảng dỡ hàng.
Nếu khiếu nại hợp lệ, chúng tôi sẽ giải quyết trong vòng 30 ngày bằng cách cung cấp số tiền bồi thường đã thỏa thuận.
Vì vấn đề đóng gói do xử lý thô bạo trong quá trình bốc xếp, vui lòng liên hệ trực tiếp với công ty bảo hiểm.
Thời gian giao hàng thay đổi tùy theo sản phẩm và số lượng đặt hàng.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thời gian giao hàng ước tính cho đơn hàng cụ thể của bạn.
Tất cả các sản phẩm của chúng tôi đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng trước khi đóng gói, và các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ bị tiêu hủy.
Chúng tôi có xuất khẩu sang Mỹ, Ấn Độ, Việt Nam, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Singapore, Malaysia, Indonesia, Vương quốc Anh, Úc, Dubai, Canada, Brazil, Chile, Colombia, Kenya và các nước châu Phi khác.
Chúng tôi có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực hậu cần quốc tế và có thể sắp xếp việc vận chuyển đến địa điểm mong muốn của bạn một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Ưu điểm của Linsy
Linsy Aluminum là nhà cung cấp hàng đầu các sản phẩm gia công nhôm, phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau bao gồm hàng không vũ trụ, kỹ thuật nói chung, ô tô, hàng hải, đóng tàu và các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng khác.
Chúng tôi cam kết duy trì các tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng và trách nhiệm với môi trường, được chứng minh bằng các chứng chỉ của chúng tôi: ISO 9001:2008, ISO 14001:2004 và SGS.